TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воззре́ние

giống trungbất động vật
vozzrénije[vɐzːˈrʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воззре́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воззре́ние nghĩa là quan điểm, quan niệm.

Nghĩa của воззре́ние

Danh từ

  1. Quan điểm, quan niệm.

Biến cách của воззре́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воззре́ниевоззре́ния
Sinh cách кого? чего?воззре́ниявоззре́ний
Tặng cách кому? чему?воззре́ниювоззре́ниям
Đối cách кого? что?воззре́ниевоззре́ния
Công cụ cách кем? чем?воззре́ниемвоззре́ниями
Giới cách о ком? о чём?воззре́ниивоззре́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воззрение nghĩa là gì?

воззрение (danh từ) nghĩa là quan điểm, quan niệm.

воззрение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воззре́ние (phiên âm Latinh vozzrénije, IPA [vɐzːˈrʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.