TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вози́ть

thể chưa hoàn thành
vozítʹ[vɐˈzʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вози́ть nghĩa là chở, tải.

Nghĩa của вози́ть

Động từ

  1. Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa... đi, chở... đi, đèo... đi. + đối cách
    • вози́ть кого́-л. на автомоби́леđưa (chở) ai đi ô tô

Cặp thể của вози́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вози́ть

NgôiHiện tại
явожу́
тыво́зишь
он / она́ / оно́во́зит
мыво́зим
выво́зите
они́во́зят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возить.

Quá khứ

Giống đực (он)вози́л
Giống cái (она́)вози́ла
Giống trung (оно́)вози́ло
Số nhiều (они́)вози́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вози́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вози́те

Câu hỏi thường gặp

возить nghĩa là gì?

возить (động từ) nghĩa là chở, tải.

возить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вози́ть (phiên âm Latinh vozítʹ, IPA [vɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.