вози́ть
Dấu sắc trên вози́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вози́ть nghĩa là chở, tải.
Nghĩa của вози́ть
Động từ
- Chở, tải, chuyên chở, chuyển vận, vận chuyển, đưa... đi, chở... đi, đèo... đi. + đối cách
- вози́ть кого́-л. на автомоби́леđưa (chở) ai đi ô tô
Cặp thể của вози́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вози́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вожу́ |
| ты | во́зишь |
| он / она́ / оно́ | во́зит |
| мы | во́зим |
| вы | во́зите |
| они́ | во́зят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вози́л |
| Giống cái (она́) | вози́ла |
| Giống trung (оно́) | вози́ло |
| Số nhiều (они́) | вози́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вози́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вози́те |
Câu hỏi thường gặp
возить nghĩa là gì?
возить (động từ) nghĩa là chở, tải.
возить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вози́ть (phiên âm Latinh vozítʹ, IPA [vɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.