TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возлия́ние

giống trungbất động vật
vozlijánije[vəz⁽ʲ⁾lʲɪˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возлия́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возлия́ние nghĩa là sự rảy ra.

Nghĩa của возлия́ние

Danh từ

  1. Sự rảy ra.

Biến cách của возлия́ние (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?возлия́ние
Sinh cách кого? чего?возлия́ния
Tặng cách кому? чему?возлия́нию
Đối cách кого? что?возлия́ние
Công cụ cách кем? чем?возлия́нием
Giới cách о ком? о чём?возлия́нии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возлияние nghĩa là gì?

возлияние (danh từ) nghĩa là sự rảy ra.

возлияние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возлия́ние (phiên âm Latinh vozlijánije, IPA [vəz⁽ʲ⁾lʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.