во́зле
Dấu sắc trên во́зле chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
во́зле nghĩa là ở bên cạnh, bên cạnh, gần.
Nghĩa của во́зле
Phó từ
- Ở bên cạnh, bên cạnh, gần.
- стоя́ть во́злеđứng cạnh, đứng bên cạnh
- во́зле меня́[ở] gần tôi
- во́зле до́ма[ở] cạnh nhà
Giới từ
- Gần.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với во́зле
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với во́зле
- Возле пагоды Будду называют братцем. Gần chùa gọi Bụt bằng anh.Tatoeba #2808813
- Кошка любит спать возле меня. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #903034
- Велосипед возле двери - мой. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1655955
- Собака продолжала лаять на меня возле ворот и не давала мне войти. Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2893127
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
возле nghĩa là gì?
возле (phó từ, giới từ) nghĩa là ở bên cạnh, bên cạnh, gần.
возле đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là во́зле (phiên âm Latinh vózle, IPA [ˈvoz⁽ʲ⁾lʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.