возмести́ть
Dấu sắc trên возмести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возмести́ть nghĩa là đền bù, bù lại.
Nghĩa của возмести́ть
Thể hoàn thành của возмеща́ть.
Động từ
- Đền bù, bù lại, đền bồi, bồi thường, đền, thường.
Cặp thể của возмести́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возмести́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возмещу́ |
| ты | возмести́шь |
| он / она́ / оно́ | возмести́т |
| мы | возмести́м |
| вы | возмести́те |
| они́ | возместя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возмести́л |
| Giống cái (она́) | возмести́ла |
| Giống trung (оно́) | возмести́ло |
| Số nhiều (они́) | возмести́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возмести́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возмести́те |
Họ từ của возмести́ть
Câu hỏi thường gặp
возместить nghĩa là gì?
возместить (động từ) nghĩa là đền bù, bù lại.
возместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возмести́ть (phiên âm Latinh vozmestítʹ, IPA [vəzmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.