TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмести́ть

thể hoàn thành
vozmestítʹ[vəzmʲɪˈsʲtʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмести́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмести́ть nghĩa là đền bù, bù lại.

Nghĩa của возмести́ть

Thể hoàn thành của возмеща́ть.

Động từ

  1. Đền bù, bù lại, đền bồi, bồi thường, đền, thường.

Cặp thể của возмести́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возмести́ть

NgôiTương lai
явозмещу́
тывозмести́шь
он / она́ / оно́возмести́т
мывозмести́м
вывозмести́те
они́возместя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возмести́л
Giống cái (она́)возмести́ла
Giống trung (оно́)возмести́ло
Số nhiều (они́)возмести́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возмести́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возмести́те

Họ từ của возмести́ть

Câu hỏi thường gặp

возместить nghĩa là gì?

возместить (động từ) nghĩa là đền bù, bù lại.

возместить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмести́ть (phiên âm Latinh vozmestítʹ, IPA [vəzmʲɪˈsʲtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.