TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмо́жно

Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
vozmóžno[vɐzˈmoʐnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмо́жно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмо́жно nghĩa là có lẽ, có thể.

Nghĩa của возмо́жно

Phó từ

  1. Có lẽ, có thể.

Câu ví dụ với возмо́жно

  • Возможно, ты прав: я была эгоисткой. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932753
  • Она молода, возможно, даже слишком молода. Cháu nó còn nhỏ, có khi quá nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4620035
  • Она спрашивает, как это возможно. Cô ấy đang hỏi làm thế nào mà nó có thể xảy ra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5521
  • Возможно, ты прав, я вёл себя эгоистично. Có lẽ bạn nói đúng, tôi đã quá ích kỷ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #932746
  • Возможно, мы ещё увидимся вечером. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2280176
  • Не знаю, возможно ли это. Tôi không biết là nó có khả thi không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4627088
  • Возможно, тебе следует спросить его. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4844311
  • Она пытается накопить столько денег, сколько возможно. Cô ấy đang tiết kiệm tiền hết mức có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6539789

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

возможно nghĩa là gì?

возможно (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.

возможно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмо́жно (phiên âm Latinh vozmóžno, IPA [vɐzˈmoʐnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.