TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмужа́лость

giống cáibất động vật
vozmužálostʹ[vəzmʊˈʐaɫəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмужа́лость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмужа́лость nghĩa là trưởng thành.

Nghĩa của возмужа́лость

Danh từ

  1. [Sự, tuổi] trưởng thành.

Biến cách của возмужа́лость (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?возмужа́лость
Sinh cách кого? чего?возмужа́лости
Tặng cách кому? чему?возмужа́лости
Đối cách кого? что?возмужа́лость
Công cụ cách кем? чем?возмужа́лостью
Giới cách о ком? о чём?возмужа́лости

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возмужалость nghĩa là gì?

возмужалость (danh từ) nghĩa là trưởng thành.

возмужалость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмужа́лость (phiên âm Latinh vozmužálostʹ, IPA [vəzmʊˈʐaɫəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.