возмужа́ть
Dấu sắc trên возмужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возмужа́ть nghĩa là trưởng thành, thành người lớn.
Nghĩa của возмужа́ть
Động từ
- Trưởng thành, thành người lớn.
- он о́чень возмужа́тьа́лanh ấy đã trở thành người tráng niên rồi, cậu ấy đã trưởng thành nhiều rồi
Cặp thể của возмужа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возмужа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возмужа́ю |
| ты | возмужа́ешь |
| он / она́ / оно́ | возмужа́ет |
| мы | возмужа́ем |
| вы | возмужа́ете |
| они́ | возмужа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возмужа́л |
| Giống cái (она́) | возмужа́ла |
| Giống trung (оно́) | возмужа́ло |
| Số nhiều (они́) | возмужа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возмужа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возмужа́йте |
Câu hỏi thường gặp
возмужать nghĩa là gì?
возмужать (động từ) nghĩa là trưởng thành, thành người lớn.
возмужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возмужа́ть (phiên âm Latinh vozmužátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.