TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмужа́ть

thể hoàn thành
vozmužátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмужа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмужа́ть nghĩa là trưởng thành, thành người lớn.

Nghĩa của возмужа́ть

Động từ

  1. Trưởng thành, thành người lớn.
    • он о́чень возмужа́тьа́лanh ấy đã trở thành người tráng niên rồi, cậu ấy đã trưởng thành nhiều rồi

Cặp thể của возмужа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возмужа́ть

NgôiTương lai
явозмужа́ю
тывозмужа́ешь
он / она́ / оно́возмужа́ет
мывозмужа́ем
вывозмужа́ете
они́возмужа́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возмужа́л
Giống cái (она́)возмужа́ла
Giống trung (оно́)возмужа́ло
Số nhiều (они́)возмужа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возмужа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возмужа́йте

Câu hỏi thường gặp

возмужать nghĩa là gì?

возмужать (động từ) nghĩa là trưởng thành, thành người lớn.

возмужать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмужа́ть (phiên âm Latinh vozmužátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.