TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмужа́лый

vozmužályj[vəzmʊˈʐaɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмужа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмужа́лый nghĩa là đã trưởng thành, thành người lớn.

Nghĩa của возмужа́лый

Tính từ

  1. Đã trưởng thành, thành người lớn.

Biến cách của возмужа́лый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвозмужа́лыйвозмужа́лоевозмужа́лаявозмужа́лые
Sinh cáchвозмужа́логовозмужа́логовозмужа́лойвозмужа́лых
Tặng cáchвозмужа́ломувозмужа́ломувозмужа́лойвозмужа́лым
Đối cáchвозмужа́лый / возмужа́логовозмужа́лоевозмужа́луювозмужа́лые / возмужа́лых
Công cụ cáchвозмужа́лымвозмужа́лымвозмужа́лойвозмужа́лыми
Giới cáchвозмужа́ломвозмужа́ломвозмужа́лойвозмужа́лых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

возмужалый nghĩa là gì?

возмужалый (tính từ) nghĩa là đã trưởng thành, thành người lớn.

возмужалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмужа́лый (phiên âm Latinh vozmužályj, IPA [vəzmʊˈʐaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.