возмужа́лый
Dấu sắc trên возмужа́лый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возмужа́лый nghĩa là đã trưởng thành, thành người lớn.
Nghĩa của возмужа́лый
Tính từ
- Đã trưởng thành, thành người lớn.
Biến cách của возмужа́лый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | возмужа́лый | возмужа́лое | возмужа́лая | возмужа́лые |
| Sinh cách | возмужа́лого | возмужа́лого | возмужа́лой | возмужа́лых |
| Tặng cách | возмужа́лому | возмужа́лому | возмужа́лой | возмужа́лым |
| Đối cách | возмужа́лый / возмужа́лого | возмужа́лое | возмужа́лую | возмужа́лые / возмужа́лых |
| Công cụ cách | возмужа́лым | возмужа́лым | возмужа́лой | возмужа́лыми |
| Giới cách | возмужа́лом | возмужа́лом | возмужа́лой | возмужа́лых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
возмужалый nghĩa là gì?
возмужалый (tính từ) nghĩa là đã trưởng thành, thành người lớn.
возмужалый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возмужа́лый (phiên âm Latinh vozmužályj, IPA [vəzmʊˈʐaɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.