TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возмути́ться

thể hoàn thành
vozmutítʹsja[vəzmʊˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возмути́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возмути́ться nghĩa là căm phẫn, công phẫn.

Nghĩa của возмути́ться

Thể hoàn thành của возмуща́ться.

Động từ

  1. Căm phẫn, công phẫn, phẫn nộ, phẫn uất, tức giận, nổi giận.

Cặp thể của возмути́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возмути́ться

NgôiTương lai
явозмущу́сь
тывозмути́шься
он / она́ / оно́возмути́тся
мывозмути́мся
вывозмути́тесь
они́возмутя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возмути́лся
Giống cái (она́)возмути́лась
Giống trung (оно́)возмути́лось
Số nhiều (они́)возмути́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возмути́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возмути́тесь

Họ từ của возмути́ться

Câu hỏi thường gặp

возмутиться nghĩa là gì?

возмутиться (động từ) nghĩa là căm phẫn, công phẫn.

возмутиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возмути́ться (phiên âm Latinh vozmutítʹsja, IPA [vəzmʊˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.