возмуща́ть
Dấu sắc trên возмуща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возмуща́ть nghĩa là làm căm phẫn.
Nghĩa của возмуща́ть
Động từ
- Làm... căm phẫn (công phẫn, phẫn nộ, phẫn uất, tức giận, nổi giận).
Cặp thể của возмуща́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возмуща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возмуща́ю |
| ты | возмуща́ешь |
| он / она́ / оно́ | возмуща́ет |
| мы | возмуща́ем |
| вы | возмуща́ете |
| они́ | возмуща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возмущать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возмуща́л |
| Giống cái (она́) | возмуща́ла |
| Giống trung (оно́) | возмуща́ло |
| Số nhiều (они́) | возмуща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возмуща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возмуща́йте |
Họ từ của возмуща́ть
Câu hỏi thường gặp
возмущать nghĩa là gì?
возмущать (động từ) nghĩa là làm căm phẫn.
возмущать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возмуща́ть (phiên âm Latinh vozmuščátʹ, IPA [vəzmʊˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.