вознагражда́ть
Dấu sắc trên вознагражда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вознагражда́ть nghĩa là tặng thưởng, ban thưởng.
Nghĩa của вознагражда́ть
Động từ
- Tặng thưởng, ban thưởng, thưởng.
- вознагражда́ть кого́-л. за услу́гиđền bù công lao của ai, thưởng công cho ai
Cặp thể của вознагражда́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вознагражда́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вознагражда́ю |
| ты | вознагражда́ешь |
| он / она́ / оно́ | вознагражда́ет |
| мы | вознагражда́ем |
| вы | вознагражда́ете |
| они́ | вознагражда́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вознаграждать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вознагражда́л |
| Giống cái (она́) | вознагражда́ла |
| Giống trung (оно́) | вознагражда́ло |
| Số nhiều (они́) | вознагражда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вознагражда́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вознагражда́йте |
Câu hỏi thường gặp
вознаграждать nghĩa là gì?
вознаграждать (động từ) nghĩa là tặng thưởng, ban thưởng.
вознаграждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вознагражда́ть (phiên âm Latinh voznagraždátʹ, IPA [vəznəɡrɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.