возника́ть
Dấu sắc trên возника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возника́ть nghĩa là hiện ra, xuất hiện.
Nghĩa của возника́ть
Động từ
- Hiện ra, xuất hiện, nảy ra; (зарождаться) phát sinh, sinh ra, ra đời, nảy sinh.
- возника́ет вопро́сvấn đề nảy ra, xuất hiện vấn đề
- возника́ют затрудне́нияnhững khó khăn phát sinh ra
- возни́кла ссо́раcuộc cãi cọ nổ ra
- у меня́ возни́кла мысль(+ инф.) — tôi chợt nghĩ ra là..., trong óc tôi nảy ra ý nghĩ...
Cặp thể của возника́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возника́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возника́ю |
| ты | возника́ешь |
| он / она́ / оно́ | возника́ет |
| мы | возника́ем |
| вы | возника́ете |
| они́ | возника́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возникать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возника́л |
| Giống cái (она́) | возника́ла |
| Giống trung (оно́) | возника́ло |
| Số nhiều (они́) | возника́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возника́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возника́йте |
Họ từ của возника́ть
Câu hỏi thường gặp
возникать nghĩa là gì?
возникать (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện.
возникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возника́ть (phiên âm Latinh voznikátʹ, IPA [vəzʲnʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.