TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возника́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
voznikátʹ[vəzʲnʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возника́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возника́ть nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

Nghĩa của возника́ть

Động từ

  1. Hiện ra, xuất hiện, nảy ra; (зарождаться) phát sinh, sinh ra, ra đời, nảy sinh.
    • возника́ет вопро́сvấn đề nảy ra, xuất hiện vấn đề
    • возника́ют затрудне́нияnhững khó khăn phát sinh ra
    • возни́кла ссо́раcuộc cãi cọ nổ ra
    • у меня́ возни́кла мысль(+ инф.) — tôi chợt nghĩ ra là..., trong óc tôi nảy ra ý nghĩ...

Cặp thể của возника́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возника́ть

NgôiHiện tại
явозника́ю
тывозника́ешь
он / она́ / оно́возника́ет
мывозника́ем
вывозника́ете
они́возника́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возникать.

Quá khứ

Giống đực (он)возника́л
Giống cái (она́)возника́ла
Giống trung (оно́)возника́ло
Số nhiều (они́)возника́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возника́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возника́йте

Họ từ của возника́ть

Câu hỏi thường gặp

возникать nghĩa là gì?

возникать (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện.

возникать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возника́ть (phiên âm Latinh voznikátʹ, IPA [vəzʲnʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.