TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возни́кнуть

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vozníknutʹ[vɐzʲˈnʲiknʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возни́кнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возни́кнуть nghĩa là hiện ra, xuất hiện, hình thành, bắt nguồn.

Nghĩa của возни́кнуть

Thể hoàn thành của возника́ть.

Động từ

  1. Hiện ra, xuất hiện, nảy ra; (зарождаться) phát sinh, sinh ra, ra đời, nảy sinh.
  2. Hình thành, bắt nguồn.

Cặp thể của возни́кнуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возни́кнуть

NgôiTương lai
явозни́кну
тывозни́кнешь
он / она́ / оно́возни́кнет
мывозни́кнем
вывозни́кнете
они́возни́кнут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возни́к
Giống cái (она́)возни́кла
Giống trung (оно́)возни́кло
Số nhiều (они́)возни́кли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возни́кни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возни́кните

Câu ví dụ với возни́кнуть

  • Если у вас возникли какие-то вопросы, не стесняйтесь спрашивать. Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, cứ hỏi đừng ngại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3536542
  • Немедленно дай мне знать если у тебя возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4318821
  • Немедленно дайте мне знать если у вас возникла проблема. Cho tôi biết ngay lập tức nếu bạn có vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4318824

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

возникнуть nghĩa là gì?

возникнуть (động từ) nghĩa là hiện ra, xuất hiện, hình thành, bắt nguồn.

возникнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возни́кнуть (phiên âm Latinh vozníknutʹ, IPA [vɐzʲˈnʲiknʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.