возненави́деть
Dấu sắc trên возненави́деть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возненави́деть nghĩa là căm ghét, căm thù.
Nghĩa của возненави́деть
Động từ
- Căm ghét, căm thù, thù ghét, oán ghét, oán hận.
Cặp thể của возненави́деть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возненави́деть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возненави́жу |
| ты | возненави́дишь |
| он / она́ / оно́ | возненави́дит |
| мы | возненави́дим |
| вы | возненави́дите |
| они́ | возненави́дят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возненави́дел |
| Giống cái (она́) | возненави́дела |
| Giống trung (оно́) | возненави́дело |
| Số nhiều (они́) | возненави́дели |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возненави́дь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возненави́дьте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với возненави́деть
Trái nghĩa
Câu ví dụ với возненави́деть
- Ты хочешь, чтобы я тебя возненавидел? Bạn muốn tôi ghét bạn sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1681989
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
возненавидеть nghĩa là gì?
возненавидеть (động từ) nghĩa là căm ghét, căm thù.
возненавидеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возненави́деть (phiên âm Latinh voznenavídetʹ, IPA [vəzʲnʲɪnɐˈvʲidʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.