возня́
Dấu sắc trên возня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возня́ nghĩa là sự loạn xạ, lộn xộn, bận bịu, bận rộn phiền phức.
Nghĩa của возня́
Danh từ
- Sự loạn xạ, lộn xộn, om sòm, ồn ào.
- де́ти по́дняли возню́trẻ con làm om sòm lên, trẻ con chạy chơi loạn xạ lên
- хлопоты [cảnh, việc] bận bịu, bận rộn phiền phức, bận rộn túi bụi.
Biến cách của возня́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | возня́ | возни́ |
| Sinh cách кого? чего? | возни́ | возне́й |
| Tặng cách кому? чему? | возне́ | возня́м |
| Đối cách кого? что? | возню́ | возни́ |
| Công cụ cách кем? чем? | вознёй | возня́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | возне́ | возня́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của возня́
Câu hỏi thường gặp
возня nghĩa là gì?
возня (danh từ) nghĩa là sự loạn xạ, lộn xộn, bận bịu, bận rộn phiền phức.
возня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возня́ (phiên âm Latinh voznjá, IPA [vɐzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.