TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возня́

giống cáibất động vật
voznjá[vɐzʲˈnʲa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возня́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возня́ nghĩa là sự loạn xạ, lộn xộn, bận bịu, bận rộn phiền phức.

Nghĩa của возня́

Danh từ

  1. Sự loạn xạ, lộn xộn, om sòm, ồn ào.
    • де́ти по́дняли возню́trẻ con làm om sòm lên, trẻ con chạy chơi loạn xạ lên
  2. хлопоты [cảnh, việc] bận bịu, bận rộn phiền phức, bận rộn túi bụi.

Biến cách của возня́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возня́возни́
Sinh cách кого? чего?возни́возне́й
Tặng cách кому? чему?возне́возня́м
Đối cách кого? что?возню́возни́
Công cụ cách кем? чем?вознёйвозня́ми
Giới cách о ком? о чём?возне́возня́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của возня́

Câu hỏi thường gặp

возня nghĩa là gì?

возня (danh từ) nghĩa là sự loạn xạ, lộn xộn, bận bịu, bận rộn phiền phức.

возня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возня́ (phiên âm Latinh voznjá, IPA [vɐzʲˈnʲa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.