TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возни́ца

giống chungđộng vật
vozníca[vɐzʲˈnʲit͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возни́ца chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возни́ца nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.

Nghĩa của возни́ца

Danh từ

  1. Người xà ích, người đánh xe ngựa, người đánh xe thổ mộ.

Biến cách của возни́ца (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возни́цавозни́цы
Sinh cách кого? чего?возни́цывозни́ц
Tặng cách кому? чему?возни́цевозни́цам
Đối cách кого? что?возни́цувозни́ц
Công cụ cách кем? чем?возни́цейвозни́цами
Giới cách о ком? о чём?возни́цевозни́цах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

возница nghĩa là gì?

возница (danh từ) nghĩa là người xà ích, người đánh xe ngựa.

возница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возни́ца (phiên âm Latinh vozníca, IPA [vɐzʲˈnʲit͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.