возобнови́ть
Dấu sắc trên возобнови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возобнови́ть nghĩa là phục hồi, khôi phục, tiếp tục lại.
Nghĩa của возобнови́ть
Thể hoàn thành của возобновля́ть.
Động từ
- Phục hồi, khôi phục, nối lại; (после перерыва) tái diễn, lại tiếp tục; (театральную постановку) tái diễn.
- Tiếp tục lại.
Cặp thể của возобнови́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возобнови́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возобновлю́ |
| ты | возобнови́шь |
| он / она́ / оно́ | возобнови́т |
| мы | возобнови́м |
| вы | возобнови́те |
| они́ | возобновя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возобнови́л |
| Giống cái (она́) | возобнови́ла |
| Giống trung (оно́) | возобнови́ло |
| Số nhiều (они́) | возобнови́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возобнови́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возобнови́те |
Câu hỏi thường gặp
возобновить nghĩa là gì?
возобновить (động từ) nghĩa là phục hồi, khôi phục, tiếp tục lại.
возобновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возобнови́ть (phiên âm Latinh vozobnovítʹ, IPA [vəzəbnɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.