TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возобнови́ть

thể hoàn thành
vozobnovítʹ[vəzəbnɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возобнови́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возобнови́ть nghĩa là phục hồi, khôi phục, tiếp tục lại.

Nghĩa của возобнови́ть

Thể hoàn thành của возобновля́ть.

Động từ

  1. Phục hồi, khôi phục, nối lại; (после перерыва) tái diễn, lại tiếp tục; (театральную постановку) tái diễn.
  2. Tiếp tục lại.

Cặp thể của возобнови́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возобнови́ть

NgôiTương lai
явозобновлю́
тывозобнови́шь
он / она́ / оно́возобнови́т
мывозобнови́м
вывозобнови́те
они́возобновя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возобнови́л
Giống cái (она́)возобнови́ла
Giống trung (оно́)возобнови́ло
Số nhiều (они́)возобнови́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возобнови́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возобнови́те

Câu hỏi thường gặp

возобновить nghĩa là gì?

возобновить (động từ) nghĩa là phục hồi, khôi phục, tiếp tục lại.

возобновить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возобнови́ть (phiên âm Latinh vozobnovítʹ, IPA [vəzəbnɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.