возража́ть
Dấu sắc trên возража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возража́ть nghĩa là cãi lại, bác lại.
Nghĩa của возража́ть
Động từ
- Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.
- е́сли вы не возража́тьа́етеnếu anh không phản đối, nếu anh đồng ý
- я не возража́юtôi đồng ý
Cặp thể của возража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возража́ю |
| ты | возража́ешь |
| он / она́ / оно́ | возража́ет |
| мы | возража́ем |
| вы | возража́ете |
| они́ | возража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возражать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возража́л |
| Giống cái (она́) | возража́ла |
| Giống trung (оно́) | возража́ло |
| Số nhiều (они́) | возража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возража́йте |
Câu ví dụ với возража́ть
- Не возражаете, если я закурю? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468094
- Не возражаешь, если я закурю? Tôi hút thuốc có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5226391
- Надеюсь, ты не возражаешь. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5051367
- Надеюсь, вы не возражаете. Hy vọng bạn không thấy phiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5051368
- Том возражал? Tom có phản đối không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3673370
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
возражать nghĩa là gì?
возражать (động từ) nghĩa là cãi lại, bác lại.
возражать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возража́ть (phiên âm Latinh vozražátʹ, IPA [vəzrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.