возрази́ть
Dấu sắc trên возрази́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возрази́ть nghĩa là cãi lại, bác lại, phản đối.
Nghĩa của возрази́ть
Thể hoàn thành của возража́ть.
Động từ
- Cãi lại, bác lại, phản đối, không đồng ý, không tán thành, ý kiến chống lại.
- Phản đối.
Cặp thể của возрази́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возрази́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возражу́ |
| ты | возрази́шь |
| он / она́ / оно́ | возрази́т |
| мы | возрази́м |
| вы | возрази́те |
| они́ | возразя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возрази́л |
| Giống cái (она́) | возрази́ла |
| Giống trung (оно́) | возрази́ло |
| Số nhiều (они́) | возрази́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возрази́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возрази́те |
Câu ví dụ với возрази́ть
- Том может возразить. Tom có thể phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5072430
- Кто мне возразит? Ai sẽ thách thức tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9250712
- Том возразил. Tom đã phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2887984
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
возразить nghĩa là gì?
возразить (động từ) nghĩa là cãi lại, bác lại, phản đối.
возразить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возрази́ть (phiên âm Latinh vozrazítʹ, IPA [vəzrɐˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.