TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возраста́ние

giống trungbất động vật
vozrastánije[vəzrɐˈstanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возраста́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возраста́ние nghĩa là sự tăng lên, tăng thêm.

Nghĩa của возраста́ние

Danh từ

  1. Sự tăng lên, tăng thêm, lớn lên; (скорости) [sự] tăng nhanh.

Biến cách của возраста́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возраста́ниевозраста́ния
Sinh cách кого? чего?возраста́ниявозраста́ний
Tặng cách кому? чему?возраста́ниювозраста́ниям
Đối cách кого? что?возраста́ниевозраста́ния
Công cụ cách кем? чем?возраста́ниемвозраста́ниями
Giới cách о ком? о чём?возраста́ниивозраста́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возрастание nghĩa là gì?

возрастание (danh từ) nghĩa là sự tăng lên, tăng thêm.

возрастание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возраста́ние (phiên âm Latinh vozrastánije, IPA [vəzrɐˈstanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.