TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вой

giống đựcbất động vật
voj[voj] giọng máy của trình duyệt

вой nghĩa là tiếng rống, tru.

Nghĩa của вой

Danh từ

  1. Tiếng rống, tru, rú, réo, rít, rúc.
    • вой соба́киtiếng chó tru
    • вой ве́траtiếng gió rít
    • вой сире́ныtiếng còi rúc
    • жа́лобный вой(ветра) tiếng rít rầu rĩ; б) — (собаки) tiếng tru thảm thiết
  2. khẩu ngữ плач [tiếng] khóc rống, khóc tru tru.

Biến cách của вой (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́йво́и
Sinh cách кого? чего?во́яво́ев
Tặng cách кому? чему?во́юво́ям
Đối cách кого? что?во́йво́и
Công cụ cách кем? чем?во́емво́ями
Giới cách о ком? о чём?во́ево́ях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вой nghĩa là gì?

вой (danh từ) nghĩa là tiếng rống, tru.

вой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вой (phiên âm Latinh voj, IPA [voj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.