TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́йлок

giống đựcbất động vật
vójlok[ˈvojɫək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́йлок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́йлок nghĩa là phớt.

Nghĩa của во́йлок

Danh từ

  1. Phớt.

Biến cách của во́йлок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́йлокво́йлоки
Sinh cách кого? чего?во́йлокаво́йлоков
Tặng cách кому? чему?во́йлокуво́йлокам
Đối cách кого? что?во́йлокво́йлоки
Công cụ cách кем? чем?во́йлокомво́йлоками
Giới cách о ком? о чём?во́йлокево́йлоках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

войлок nghĩa là gì?

войлок (danh từ) nghĩa là phớt.

войлок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́йлок (phiên âm Latinh vójlok, IPA [ˈvojɫək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.