TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вокали́ст

giống đựcđộng vật
vokalíst[vəkɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вокали́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вокали́ст nghĩa là ca sĩ, nghệ sĩ hát.

Nghĩa của вокали́ст

Danh từ

  1. Ca sĩ, nghệ sĩ hát.

Biến cách của вокали́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вокали́ствокали́сты
Sinh cách кого? чего?вокали́ставокали́стов
Tặng cách кому? чему?вокали́стувокали́стам
Đối cách кого? что?вокали́ставокали́стов
Công cụ cách кем? чем?вокали́стомвокали́стами
Giới cách о ком? о чём?вокали́стевокали́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вокалист nghĩa là gì?

вокалист (danh từ) nghĩa là ca sĩ, nghệ sĩ hát.

вокалист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вокали́ст (phiên âm Latinh vokalíst, IPA [vəkɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.