TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

войти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vojtí[vɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên войти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

войти́ nghĩa là đi vào, vô, đăng nhập, hội nhập.

Nghĩa của войти́

Động từ

  1. Đi vào, vô, vào.
  2. Đăng nhập, hội nhập.

Cặp thể của войти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ войти́

NgôiTương lai
явойду́
тывойдёшь
он / она́ / оно́войдёт
мывойдём
вывойдёте
они́войду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вошёл
Giống cái (она́)вошла́
Giống trung (оно́)вошло́
Số nhiều (они́)вошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)войди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)войди́те

Họ từ của войти́

Câu ví dụ với войти́

  • Дайте мне войти. Cho tôi vào.Tatoeba #2784989
  • Они не позволят нам войти в сад. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2293665
  • Дай им войти. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5408196
  • Дайте им войти. Để họ vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13173163
  • Войти никак нельзя. Không có lối nào để đi vào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13487023
  • Он глубоко вздохнул, перед тем как войти в кабинет начальника. Anh ta hít một hơi thật sâu trước khi bước vào phòng của sếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2136456
  • Собака продолжала лаять на меня возле ворот и не давала мне войти. Con chó cứ sủa tôi ngay ở cổng và không cho tôi vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2893127
  • Можешь войти. Bạn có thể vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4414614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

войти nghĩa là gì?

войти (động từ) nghĩa là đi vào, vô, đăng nhập, hội nhập.

войти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là войти́ (phiên âm Latinh vojtí, IPA [vɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.