TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́ки-то́ки

giống trungbất động vật
vóki-tóki[ˈvokʲɪ ˈtokʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́ки-то́ки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́ки-то́ки nghĩa là máy bộ đàm.

Nghĩa của во́ки-то́ки

Danh từ

  1. Máy bộ đàm.

Câu hỏi thường gặp

воки-токи nghĩa là gì?

воки-токи (danh từ) nghĩa là máy bộ đàm.

воки-токи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́ки-то́ки (phiên âm Latinh vóki-tóki, IPA [ˈvokʲɪ ˈtokʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.