вокру́г
Dấu sắc trên вокру́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вокру́г nghĩa là xung quanh, quanh.
Nghĩa của вокру́г
Giới từ
- Xung quanh, quanh.
Câu ví dụ với вокру́г
- Хватит ходить вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #423134
- Мир не вертится вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755302
- Мир не вертится вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495699
- Не ходи вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2497950
- Терпеть не могу, когда вокруг много людей. Tôi ghét những lúc đông người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4533117
- Не ходите вокруг да около. Đừng nói quanh co. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8946001
- Мир не вращается вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214613
- Мир не вращается вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12214615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вокруг nghĩa là gì?
вокруг (giới từ) nghĩa là xung quanh, quanh.
вокруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вокру́г (phiên âm Latinh vokrúg, IPA [vɐˈkruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.