TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вола́н

giống đựcbất động vật
volán[vɐˈɫan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вола́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вола́н nghĩa là viền đăng-ten.

Nghĩa của вола́н

Danh từ

  1. оборка Viền đăng-ten.
  2. thể thao [quả] cầu lông.

Biến cách của вола́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вола́нвола́ны
Sinh cách кого? чего?вола́навола́нов
Tặng cách кому? чему?вола́нувола́нам
Đối cách кого? что?вола́нвола́ны
Công cụ cách кем? чем?вола́номвола́нами
Giới cách о ком? о чём?вола́невола́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

волан nghĩa là gì?

волан (danh từ) nghĩa là viền đăng-ten.

волан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вола́н (phiên âm Latinh volán, IPA [vɐˈɫan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.