TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волды́рь

giống đựcbất động vật
voldýrʹ[vɐɫˈdɨrʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волды́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волды́рь nghĩa là bỏng da, phỏng da, sưng, u.

Nghĩa của волды́рь

Danh từ

  1. пузырь [chỗ] bỏng da, phỏng da, phồng da.
  2. шишка [chỗ, cục] sưng, u, bướu.

Biến cách của волды́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волды́рьволдыри́
Sinh cách кого? чего?волдыря́волдыре́й
Tặng cách кому? чему?волдырю́волдыря́м
Đối cách кого? что?волды́рьволдыри́
Công cụ cách кем? чем?волдырёмволдыря́ми
Giới cách о ком? о чём?волдыре́волдыря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

волдырь nghĩa là gì?

волдырь (danh từ) nghĩa là bỏng da, phỏng da, sưng, u.

волдырь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волды́рь (phiên âm Latinh voldýrʹ, IPA [vɐɫˈdɨrʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.