TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Во́лга

Vólga[ˈvoɫɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Во́лга chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Во́лга nghĩa là sông phục nhĩ gia.

Nghĩa của Во́лга

Danh từ riêng

  1. Sông phục nhĩ gia.

Biến cách của Во́лга (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Во́лгаВо́лги
Sinh cách кого? чего?Во́лгиВо́лг
Tặng cách кому? чему?Во́лгеВо́лгам
Đối cách кого? что?Во́лгуВо́лги
Công cụ cách кем? чем?Во́лгойВо́лгами
Giới cách о ком? о чём?Во́лгеВо́лгах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Волга nghĩa là gì?

Волга (danh từ riêng) nghĩa là sông phục nhĩ gia.

Волга đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Во́лга (phiên âm Latinh Vólga, IPA [ˈvoɫɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.