TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волево́й

volevój[vəlʲɪˈvoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волево́й nghĩa là chí khí, khí phách, cương quyết, cương nghị.

Nghĩa của волево́й

Tính từ

  1. Thuộc về ý chí, chí khí, khí phách.
  2. решительный Cương quyết, cương nghị, có chí khí, có nghị lực.
    • волевой команди́рngười chỉ huy cương quyết
    • волевой челове́кngười có chí khí
    • волево́е лицо́nét mặt cương nghị
    • волево́е реше́ниеquyết định dựa vào ý chí

Biến cách của волево́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchволево́йволево́еволева́яволевы́е
Sinh cáchволево́говолево́говолево́йволевы́х
Tặng cáchволево́муволево́муволево́йволевы́м
Đối cáchволево́й / волево́говолево́еволеву́юволевы́е / волевы́х
Công cụ cáchволевы́мволевы́мволево́йволевы́ми
Giới cáchволево́мволево́мволево́йволевы́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của волево́й

Câu hỏi thường gặp

волевой nghĩa là gì?

волевой (tính từ) nghĩa là chí khí, khí phách, cương quyết, cương nghị.

волевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волево́й (phiên âm Latinh volevój, IPA [vəlʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.