волево́й
Dấu sắc trên волево́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волево́й nghĩa là chí khí, khí phách, cương quyết, cương nghị.
Nghĩa của волево́й
Tính từ
- Thuộc về ý chí, chí khí, khí phách.
- решительный Cương quyết, cương nghị, có chí khí, có nghị lực.
- волевой команди́рngười chỉ huy cương quyết
- волевой челове́кngười có chí khí
- волево́е лицо́nét mặt cương nghị
- волево́е реше́ниеquyết định dựa vào ý chí
Biến cách của волево́й theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | волево́й | волево́е | волева́я | волевы́е |
| Sinh cách | волево́го | волево́го | волево́й | волевы́х |
| Tặng cách | волево́му | волево́му | волево́й | волевы́м |
| Đối cách | волево́й / волево́го | волево́е | волеву́ю | волевы́е / волевы́х |
| Công cụ cách | волевы́м | волевы́м | волево́й | волевы́ми |
| Giới cách | волево́м | волево́м | волево́й | волевы́х |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của волево́й
Câu hỏi thường gặp
волевой nghĩa là gì?
волевой (tính từ) nghĩa là chí khí, khí phách, cương quyết, cương nghị.
волевой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волево́й (phiên âm Latinh volevój, IPA [vəlʲɪˈvoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.