TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волейболи́ст

giống đựcđộng vật
volejbolíst[vəlʲɪjbɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волейболи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волейболи́ст nghĩa là cầu thủ bóng chuyền.

Nghĩa của волейболи́ст

Danh từ

  1. Cầu thủ bóng chuyền (vô-lây).

Biến cách của волейболи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волейболи́стволейболи́сты
Sinh cách кого? чего?волейболи́ставолейболи́стов
Tặng cách кому? чему?волейболи́стуволейболи́стам
Đối cách кого? что?волейболи́ставолейболи́стов
Công cụ cách кем? чем?волейболи́стомволейболи́стами
Giới cách о ком? о чём?волейболи́стеволейболи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

волейболист nghĩa là gì?

волейболист (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng chuyền.

волейболист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волейболи́ст (phiên âm Latinh volejbolíst, IPA [vəlʲɪjbɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.