TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́лей-нево́лей

vólej-nevólej[ˈvolʲɪj nʲɪˈvolʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́лей-нево́лей chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́лей-нево́лей nghĩa là miễn cưỡng.

Nghĩa của во́лей-нево́лей

Phó từ

  1. Dù muốn hay không cũng phải..., dù muốn dầu không cũng phải..., [một cách] miễn cưỡng.

Câu hỏi thường gặp

волей-неволей nghĩa là gì?

волей-неволей (phó từ) nghĩa là miễn cưỡng.

волей-неволей đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́лей-нево́лей (phiên âm Latinh vólej-nevólej, IPA [ˈvolʲɪj nʲɪˈvolʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.