волокни́стый
Dấu sắc trên волокни́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волокни́стый nghĩa là có sợi, thớ.
Nghĩa của волокни́стый
Tính từ
- Có sợi, thớ, tơ, xơ.
Biến cách của волокни́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | волокни́стый | волокни́стое | волокни́стая | волокни́стые |
| Sinh cách | волокни́стого | волокни́стого | волокни́стой | волокни́стых |
| Tặng cách | волокни́стому | волокни́стому | волокни́стой | волокни́стым |
| Đối cách | волокни́стый / волокни́стого | волокни́стое | волокни́стую | волокни́стые / волокни́стых |
| Công cụ cách | волокни́стым | волокни́стым | волокни́стой | волокни́стыми |
| Giới cách | волокни́стом | волокни́стом | волокни́стой | волокни́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của волокни́стый
| So sánh hơn | (по)волокни́стее |
Câu hỏi thường gặp
волокнистый nghĩa là gì?
волокнистый (tính từ) nghĩa là có sợi, thớ.
волокнистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волокни́стый (phiên âm Latinh voloknístyj, IPA [vəɫɐkˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.