TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волокно́

giống trungbất động vật
voloknó[vəɫɐkˈno] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волокно́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волокно́ nghĩa là sợi, thớ.

Nghĩa của волокно́

Danh từ

  1. Sợi, thớ, tơ, xơ.
    • иску́сственное волокно́sợi (tơ, xơ) nhân tạo

Biến cách của волокно́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волокно́воло́кна
Sinh cách кого? чего?волокна́воло́кон
Tặng cách кому? чему?волокну́воло́кнам
Đối cách кого? что?волокно́воло́кна
Công cụ cách кем? чем?волокно́мволо́кнами
Giới cách о ком? о чём?волокне́воло́кнах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của волокно́

Câu hỏi thường gặp

волокно nghĩa là gì?

волокно (danh từ) nghĩa là sợi, thớ.

волокно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волокно́ (phiên âm Latinh voloknó, IPA [vəɫɐkˈno]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.