TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волну́ющий

volnújuščij[vɐɫˈnujʉɕːɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волну́ющий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волну́ющий nghĩa là làm hồi hộp, đáng lo lắng, làm xúc động, làm cảm động.

Nghĩa của волну́ющий

Tính từ

  1. тревожный Làm hồi hộp, đáng lo lắng, đáng lo ngại.
  2. трогательный Làm xúc động, làm cảm động, làm nức lòng.

Biến cách của волну́ющий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchволну́ющийволну́ющееволну́ющаяволну́ющие
Sinh cáchволну́ющеговолну́ющеговолну́ющейволну́ющих
Tặng cáchволну́ющемуволну́ющемуволну́ющейволну́ющим
Đối cáchволну́ющий / волну́ющеговолну́ющееволну́ющуюволну́ющие / волну́ющих
Công cụ cáchволну́ющимволну́ющимволну́ющейволну́ющими
Giới cáchволну́ющемволну́ющемволну́ющейволну́ющих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của волну́ющий

Câu hỏi thường gặp

волнующий nghĩa là gì?

волнующий (tính từ) nghĩa là làm hồi hộp, đáng lo lắng, làm xúc động, làm cảm động.

волнующий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волну́ющий (phiên âm Latinh volnújuščij, IPA [vɐɫˈnujʉɕːɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.