TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волше́бница

giống cáiđộng vật
volšébnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волше́бница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волше́бница nghĩa là bà làm phép lạ, bà có phép tiên.

Nghĩa của волше́бница

Danh từ

  1. Bà làm phép lạ, bà có phép tiên, bà có phép thần thông; (колдунья) bà phù thủy; (в сказках) bà tiên, tiên cô, tiên nữ, nàng tiên; (ведьма) mụ yêu tinh.

Biến cách của волше́бница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волше́бницаволше́бницы
Sinh cách кого? чего?волше́бницыволше́бниц
Tặng cách кому? чему?волше́бницеволше́бницам
Đối cách кого? что?волше́бницуволше́бниц
Công cụ cách кем? чем?волше́бницейволше́бницами
Giới cách о ком? о чём?волше́бницеволше́бницах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

волшебница nghĩa là gì?

волшебница (danh từ) nghĩa là bà làm phép lạ, bà có phép tiên.

волшебница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волше́бница (phiên âm Latinh volšébnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.