TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волше́бник

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
volšébnik[vɐɫˈʂɛbnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волше́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волше́бник nghĩa là người làm phép lạ, người có phép tiên.

Nghĩa của волше́бник

Danh từ

  1. Người làm phép lạ, người có phép tiên, người có phép thần thông; (колдун) thầy phù thủy, pháp sư, thuật sĩ; (в сказках) ông tiên, tiên ông; (злой дух) con yêu tinh; (nghĩa bóng) người khéo tay, người tài giỏi.

Biến cách của волше́бник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волше́бникволше́бники
Sinh cách кого? чего?волше́бникаволше́бников
Tặng cách кому? чему?волше́бникуволше́бникам
Đối cách кого? что?волше́бникаволше́бников
Công cụ cách кем? чем?волше́бникомволше́бниками
Giới cách о ком? о чём?волше́бникеволше́бниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волше́бник

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

волшебник nghĩa là gì?

волшебник (danh từ) nghĩa là người làm phép lạ, người có phép tiên.

волшебник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волше́бник (phiên âm Latinh volšébnik, IPA [vɐɫˈʂɛbnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.