волше́бник
Dấu sắc trên волше́бник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волше́бник nghĩa là người làm phép lạ, người có phép tiên.
Nghĩa của волше́бник
Danh từ
- Người làm phép lạ, người có phép tiên, người có phép thần thông; (колдун) thầy phù thủy, pháp sư, thuật sĩ; (в сказках) ông tiên, tiên ông; (злой дух) con yêu tinh; (nghĩa bóng) người khéo tay, người tài giỏi.
Biến cách của волше́бник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | волше́бник | волше́бники |
| Sinh cách кого? чего? | волше́бника | волше́бников |
| Tặng cách кому? чему? | волше́бнику | волше́бникам |
| Đối cách кого? что? | волше́бника | волше́бников |
| Công cụ cách кем? чем? | волше́бником | волше́бниками |
| Giới cách о ком? о чём? | волше́бнике | волше́бниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волше́бник
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
волшебник nghĩa là gì?
волшебник (danh từ) nghĩa là người làm phép lạ, người có phép tiên.
волшебник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волше́бник (phiên âm Latinh volšébnik, IPA [vɐɫˈʂɛbnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.