TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вольго́тный

volʹgótnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вольго́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вольго́тный nghĩa là thoải mái, tự do.

Nghĩa của вольго́тный

Tính từ

  1. Thoải mái, tự do.

Biến cách của вольго́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвольго́тныйвольго́тноевольго́тнаявольго́тные
Sinh cáchвольго́тноговольго́тноговольго́тнойвольго́тных
Tặng cáchвольго́тномувольго́тномувольго́тнойвольго́тным
Đối cáchвольго́тныйвольго́тноевольго́тнуювольго́тные
Công cụ cáchвольго́тнымвольго́тнымвольго́тнойвольго́тными
Giới cáchвольго́тномвольго́тномвольго́тнойвольго́тных
Dạng ngắnвольго́тенвольго́тновольго́тнавольго́тны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вольготный nghĩa là gì?

вольготный (tính từ) nghĩa là thoải mái, tự do.

вольготный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вольго́тный (phiên âm Latinh volʹgótnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.