TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́льный

giống đựcđộng vật
vólʹnyj[ˈvolʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́льный nghĩa là tự do.

Nghĩa của во́льный

Tính từ

  1. Tự do.

Biến cách của во́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchво́льныйво́льноево́льнаяво́льные
Sinh cáchво́льногово́льногово́льнойво́льных
Tặng cáchво́льномуво́льномуво́льнойво́льным
Đối cáchво́льный / во́льногово́льноево́льнуюво́льные / во́льных
Công cụ cáchво́льнымво́льнымво́льнойво́льными
Giới cáchво́льномво́льномво́льнойво́льных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của во́льный

So sánh hơn(по)вольне́е

Câu hỏi thường gặp

вольный nghĩa là gì?

вольный (tính từ) nghĩa là tự do.

вольный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́льный (phiên âm Latinh vólʹnyj, IPA [ˈvolʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.