во́ля
Dấu sắc trên во́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
во́ля nghĩa là ý chí, ý muốn, tự do.
Nghĩa của во́ля
Danh từ
- Ý chí, ý muốn, nghị lực.
- Tự do.
Biến cách của во́ля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | во́ля | во́ли |
| Sinh cách кого? чего? | во́ли | во́ль |
| Tặng cách кому? чему? | во́ле | во́лям |
| Đối cách кого? что? | во́лю | во́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | во́лей | во́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | во́ле | во́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của во́ля
Câu ví dụ với во́ля
- У тебя сильная воля. Bạn là một người mạnh mẽ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419279
- Воля ваша. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4415191
- Твоя воля. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4415193
- Воля твоя. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4415194
- Ваша воля. Thích làm gì thì làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12337274
- Ничто не происходит помимо твоей воли. Sẽ không có gì xảy ra trừ khi bạn khiến nó xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692428
- Она пошла против воли своих родителей и вышла замуж за иностранца. Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3496574
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
воля nghĩa là gì?
воля (danh từ) nghĩa là ý chí, ý muốn, tự do.
воля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là во́ля (phiên âm Latinh vólja, IPA [ˈvolʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.