TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вольтижи́ровать

thể chưa hoàn thành
volʹtižírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вольтижи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вольтижи́ровать nghĩa là Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.

Nghĩa của вольтижи́ровать

Động từ

  1. Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.

Chia động từ вольтижи́ровать

NgôiHiện tại
явольтижи́рую
тывольтижи́руешь
он / она́ / оно́вольтижи́рует
мывольтижи́руем
вывольтижи́руете
они́вольтижи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вольтижировать.

Quá khứ

Giống đực (он)вольтижи́ровал
Giống cái (она́)вольтижи́ровала
Giống trung (оно́)вольтижи́ровало
Số nhiều (они́)вольтижи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вольтижи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вольтижи́руйте

Câu hỏi thường gặp

вольтижировать nghĩa là gì?

вольтижировать (động từ) nghĩa là Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.

вольтижировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вольтижи́ровать (phiên âm Latinh volʹtižírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.