вольтижи́ровать
Dấu sắc trên вольтижи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вольтижи́ровать nghĩa là Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
Nghĩa của вольтижи́ровать
Động từ
- Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
Chia động từ вольтижи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вольтижи́рую |
| ты | вольтижи́руешь |
| он / она́ / оно́ | вольтижи́рует |
| мы | вольтижи́руем |
| вы | вольтижи́руете |
| они́ | вольтижи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вольтижировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вольтижи́ровал |
| Giống cái (она́) | вольтижи́ровала |
| Giống trung (оно́) | вольтижи́ровало |
| Số nhiều (они́) | вольтижи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вольтижи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вольтижи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
вольтижировать nghĩa là gì?
вольтижировать (động từ) nghĩa là Nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
вольтижировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вольтижи́ровать (phiên âm Latinh volʹtižírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.