вольтижиро́вка
Dấu sắc trên вольтижиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вольтижиро́вка nghĩa là Môn nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
Nghĩa của вольтижиро́вка
Danh từ
- Môn nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
Biến cách của вольтижиро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вольтижиро́вка | вольтижиро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | вольтижиро́вки | вольтижиро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | вольтижиро́вке | вольтижиро́вкам |
| Đối cách кого? что? | вольтижиро́вку | вольтижиро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | вольтижиро́вкой | вольтижиро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | вольтижиро́вке | вольтижиро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вольтижировка nghĩa là gì?
вольтижировка (danh từ) nghĩa là Môn nhảy trên mình ngựa chạy, nhào lộn khi đang cưỡi ngựa.
вольтижировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вольтижиро́вка (phiên âm Latinh volʹtižiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.