TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вольфра́м

giống đựcbất động vật
volʹfrám[vɐlʲˈfram] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вольфра́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вольфра́м nghĩa là vôn-phơ-ram, vônfram.

Nghĩa của вольфра́м

Danh từ

  1. Vôn-phơ-ram, vônfram, vonfram, vonfam, tung-xten, tungxten.

Biến cách của вольфра́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вольфра́мвольфра́мы
Sinh cách кого? чего?вольфра́мавольфра́мов
Tặng cách кому? чему?вольфра́мувольфра́мам
Đối cách кого? что?вольфра́мвольфра́мы
Công cụ cách кем? чем?вольфра́момвольфра́мами
Giới cách о ком? о чём?вольфра́мевольфра́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вольфрам nghĩa là gì?

вольфрам (danh từ) nghĩa là vôn-phơ-ram, vônfram.

вольфрам đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вольфра́м (phiên âm Latinh volʹfrám, IPA [vɐlʲˈfram]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.