TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волю́м

giống đựcbất động vật
voljúm[vɐˈlʲum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волю́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волю́м nghĩa là quyển, tập.

Nghĩa của волю́м

Danh từ

  1. Quyển, tập.

Biến cách của волю́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?волю́мволю́мы
Sinh cách кого? чего?волю́маволю́мов
Tặng cách кому? чему?волю́муволю́мам
Đối cách кого? что?волю́мволю́мы
Công cụ cách кем? чем?волю́момволю́мами
Giới cách о ком? о чём?волю́меволю́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

волюм nghĩa là gì?

волюм (danh từ) nghĩa là quyển, tập.

волюм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волю́м (phiên âm Latinh voljúm, IPA [vɐˈlʲum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.