TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волюнтаристский

voljuntaristskij giọng máy của trình duyệt

волюнтаристский nghĩa là thuyết ý chí.

Nghĩa của волюнтаристский

Tính từ

  1. Thuộc về ý chí luận, thuyết ý chí.

Câu hỏi thường gặp

волюнтаристский nghĩa là gì?

волюнтаристский (tính từ) nghĩa là thuyết ý chí.

волюнтаристский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волюнтаристский (phiên âm Latinh voljuntaristskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.