TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́мбат

vómbat[ˈvombət] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́мбат chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́мбат nghĩa là gấu túi mũi trần.

Nghĩa của во́мбат

Danh từ

  1. Gấu túi mũi trần.

Biến cách của во́мбат (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́мбатво́мбаты
Sinh cách кого? чего?во́мбатаво́мбатов
Tặng cách кому? чему?во́мбатуво́мбатам
Đối cách кого? что?во́мбатаво́мбатов
Công cụ cách кем? чем?во́мбатомво́мбатами
Giới cách о ком? о чём?во́мбатево́мбатах

Câu hỏi thường gặp

вомбат nghĩa là gì?

вомбат (danh từ) nghĩa là gấu túi mũi trần.

вомбат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́мбат (phiên âm Latinh vómbat, IPA [ˈvombət]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.