TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вонто́н

giống đựcbất động vật
vontón[vɐnˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вонто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вонто́н nghĩa là hoành thánh, vằn thắn.

Nghĩa của вонто́н

Danh từ

  1. Hoành thánh, vằn thắn, mằn thắn.

Biến cách của вонто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вонто́нвонто́ны
Sinh cách кого? чего?вонто́навонто́нов
Tặng cách кому? чему?вонто́нувонто́нам
Đối cách кого? что?вонто́нвонто́ны
Công cụ cách кем? чем?вонто́номвонто́нами
Giới cách о ком? о чём?вонто́невонто́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вонтон nghĩa là gì?

вонтон (danh từ) nghĩa là hoành thánh, vằn thắn.

вонтон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вонто́н (phiên âm Latinh vontón, IPA [vɐnˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.