вообража́ть
Dấu sắc trên вообража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вообража́ть nghĩa là hình dung, tưởng tượng.
Nghĩa của вообража́ть
Động từ
- Hình dung, tưởng tượng.
Cặp thể của вообража́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вообража́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вообража́ю |
| ты | вообража́ешь |
| он / она́ / оно́ | вообража́ет |
| мы | вообража́ем |
| вы | вообража́ете |
| они́ | вообража́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воображать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вообража́л |
| Giống cái (она́) | вообража́ла |
| Giống trung (оно́) | вообража́ло |
| Số nhiều (они́) | вообража́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вообража́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вообража́йте |
Họ từ của вообража́ть
Câu hỏi thường gặp
воображать nghĩa là gì?
воображать (động từ) nghĩa là hình dung, tưởng tượng.
воображать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вообража́ть (phiên âm Latinh voobražátʹ, IPA [vɐɐbrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.