TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вообража́ть

thể chưa hoàn thành
voobražátʹ[vɐɐbrɐˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вообража́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вообража́ть nghĩa là hình dung, tưởng tượng.

Nghĩa của вообража́ть

Động từ

  1. Hình dung, tưởng tượng.

Cặp thể của вообража́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вообража́ть

NgôiHiện tại
явообража́ю
тывообража́ешь
он / она́ / оно́вообража́ет
мывообража́ем
вывообража́ете
они́вообража́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воображать.

Quá khứ

Giống đực (он)вообража́л
Giống cái (она́)вообража́ла
Giống trung (оно́)вообража́ло
Số nhiều (они́)вообража́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вообража́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вообража́йте

Họ từ của вообража́ть

Câu hỏi thường gặp

воображать nghĩa là gì?

воображать (động từ) nghĩa là hình dung, tưởng tượng.

воображать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вообража́ть (phiên âm Latinh voobražátʹ, IPA [vɐɐbrɐˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.