TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вообще́-то

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
voobščé-to[vɐɐpˈɕːe‿tə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вообще́-то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вообще́-то nghĩa là thực ra, thật ra.

Nghĩa của вообще́-то

Phó từ

  1. Thực ra, thật ra, thực sự là.

Câu ví dụ với вообще́-то

  • Я, вообще-то, никогда не изучал французский. Thực sự tôi chưa bao giờ học tiếng Pháp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6805274
  • Мы, вообще-то, никогда не встречались. Thực sự chúng tôi chưa bao giờ gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4024290

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вообще-то nghĩa là gì?

вообще-то (phó từ) nghĩa là thực ra, thật ra.

вообще-то đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вообще́-то (phiên âm Latinh voobščé-to, IPA [vɐɐpˈɕːe‿tə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.